Có 1 kết quả:

猛跌 měng diē ㄇㄥˇ ㄉㄧㄝ

1/1

měng diē ㄇㄥˇ ㄉㄧㄝ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

drop sharply (e.g. stock prices)

Bình luận 0